周親 zhōu qīn · chu thân Hán Việt: chu thân · Pinyin: zhōu qīn Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 親 (thân)Pinyinzhōu qīnHán Việtchu thânCấu tạo周 + 親 · chu + thân nghĩa thành phần: chu + thân Nghĩa EngCihui 周親 hōuqīn n. closest relatives