周覽 zhōu lǎn · chu lãm Hán Việt: chu lãm · Pinyin: zhōu lǎn Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 覽 (lãm)Pinyinzhōu lǎnHán Việtchu lãmCấu tạo周 + 覽 · chu + lãm nghĩa thành phần: chu + lãm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 觀望四周。《文選.司馬相如.長門賦》:「下蘭臺而周覽兮,步從容於深宮。」