周視 zhōu shì · chu thị Hán Việt: chu thị · Pinyin: zhōu shì Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 視 (thị)Pinyinzhōu shìHán Việtchu thịCấu tạo周 + 視 · chu + thị nghĩa thành phần: chu + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巡视; 谓仔细察看。Tân Hoa Tự Điển 1.巡视。 2.谓仔细察看。