周訓 zhōu xùn · chu huấn Hán Việt: chu huấn · Pinyin: zhōu xùn Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 訓 (huấn)Pinyinzhōu xùnHán Việtchu huấnCấu tạo周 + 訓 · chu + huấn nghĩa thành phần: chu + huấn