周詩 zhōu shī · chu thi Hán Việt: chu thi · Pinyin: zhōu shī Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 詩 (thi)Pinyinzhōu shīHán Việtchu thiCấu tạo周 + 詩 · chu + thi nghĩa thành phần: chu + thi