周諮 zhōu zī · chu ti Hán Việt: chu ti · Pinyin: zhōu zī Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 諮 (ti)Pinyinzhōu zīHán Việtchu tiCấu tạo周 + 諮 · chu + ti nghĩa thành phần: chu + ti