周謀 zhōu móu · chu mưu Hán Việt: chu mưu · Pinyin: zhōu móu Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 謀 (mưu)Pinyinzhōu móuHán Việtchu mưuCấu tạo周 + 謀 · chu + mưu nghĩa thành phần: chu + mưu