周護 zhōu hù · chu hộ Hán Việt: chu hộ · Pinyin: zhōu hù Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 護 (hộ)Pinyinzhōu hùHán Việtchu hộCấu tạo周 + 護 · chu + hộ nghĩa thành phần: chu + hộ