周詩 zhōu shī · chu thi Hán Việt: chu thi · Pinyin: zhōu shī Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 詩 (thi)Pinyinzhōu shīHán Việtchu thiCấu tạo周 + 詩 · chu + thi nghĩa thành phần: chu + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周代的逸诗; 指《诗经》。因其为周代诗歌,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.周代的逸诗。 2.指《诗经》。因其为周代诗歌,故称。