周諄 zhōu zhūn · chu truân Hán Việt: chu truân · Pinyin: zhōu zhūn Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 諄 (truân)Pinyinzhōu zhūnHán Việtchu truânCấu tạo周 + 諄 · chu + truân nghĩa thành phần: chu + truân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 详尽地教导。Tân Hoa Tự Điển 1.详尽地教导。