周謹 zhōu jǐn · chu cẩn Hán Việt: chu cẩn · Pinyin: zhōu jǐn Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 謹 (cẩn)Pinyinzhōu jǐnHán Việtchu cẩnCấu tạo周 + 謹 · chu + cẩn nghĩa thành phần: chu + cẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周密谨慎。Tân Hoa Tự Điển 1.周密谨慎。