周賑 zhōu zhèn · chu chẩn Hán Việt: chu chẩn · Pinyin: zhōu zhèn Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 賑 (chẩn)Pinyinzhōu zhènHán Việtchu chẩnCấu tạo周 + 賑 · chu + chẩn nghĩa thành phần: chu + chẩn