周足 zhōu zú · chu túc Hán Việt: chu túc · Pinyin: zhōu zú Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 足 (túc)Pinyinzhōu zúHán Việtchu túcCấu tạo周 + 足 · chu + túc nghĩa thành phần: chu + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完备;充足。Tân Hoa Tự Điển 1.完备;充足。