周軒 zhōu xuān · chu hiên Hán Việt: chu hiên · Pinyin: zhōu xuān Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 軒 (hiên)Pinyinzhōu xuānHán Việtchu hiênCấu tạo周 + 軒 · chu + hiên nghĩa thành phần: chu + hiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回环而有窗的长廊。Tân Hoa Tự Điển 1.回环而有窗的长廊。