週轉糧 chu chuyển lương Hán Việt: chu chuyển lương Tổng quan Cấu tạo: 週 (chu) + 轉 (chuyển) + 糧 (lương)Hán Việtchu chuyển lươngCấu tạo週 + 轉 + 糧 · chu + chuyển + lương nghĩa thành phần: chu + chuyển + lương Nghĩa EngCihui 周轉糧 hōuzhuǎnliáng n. turnover grain