周還 zhōu hái · chu hoàn Hán Việt: chu hoàn · Pinyin: zhōu hái Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 還 (hoàn)Pinyinzhōu háiHán Việtchu hoànCấu tạo周 + 還 · chu + hoàn nghĩa thành phần: chu + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"周旋"。