周通 zhōu tōng · chu thông Hán Việt: chu thông · Pinyin: zhōu tōng Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 通 (thông)Pinyinzhōu tōngHán Việtchu thôngCấu tạo周 + 通 · chu + thông nghĩa thành phần: chu + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四面畅达; 五代后周钱文。通,通宝。Tân Hoa Tự Điển 1.四面畅达。 2.五代后周钱文。通,通宝。