周達 zhōu dá · chu đạt Hán Việt: chu đạt · Pinyin: zhōu dá Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 達 (đạt)Pinyinzhōu dáHán Việtchu đạtCấu tạo周 + 達 · chu + đạt nghĩa thành phần: chu + đạt