周遺 zhōu yí · chu di Hán Việt: chu di · Pinyin: zhōu yí Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 遺 (di)Pinyinzhōu yíHán Việtchu diCấu tạo周 + 遺 · chu + di nghĩa thành phần: chu + di