周邦 zhōu bāng · chu bang Hán Việt: chu bang · Pinyin: zhōu bāng Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 邦 (bang)Pinyinzhōu bāngHán Việtchu bangCấu tạo周 + 邦 · chu + bang nghĩa thành phần: chu + bang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 举国。Tân Hoa Tự Điển 1.举国。