周郭

zhōu guō chu quách

Hán Việt: chu quách · Pinyin: zhōu guō

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (quách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古钱的圆边及其方孔凸起的轮廓; 泛指物体的外缘装饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古钱的圆边及其方孔凸起的轮廓。 2.泛指物体的外缘装饰。