周鄰 zhōu lín · chu lân Hán Việt: chu lân · Pinyin: zhōu lín Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 鄰 (lân)Pinyinzhōu línHán Việtchu lânCấu tạo周 + 鄰 · chu + lân nghĩa thành phần: chu + lân