周長

zhōu cháng chu trường

Hán Việt: chu trường · Pinyin: zhōu cháng

Tổng quan

chu vi | chu vi hình tròn

Cấu tạo: (chu) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chu vi | chu vi hình tròn

Eng

  • CC-CEDICT perimeter|circumference
  • CC-CEDICT variant of 周長|周长[zhou1 chang2]
  • Cihui perimeter; circumference

ja

  • JMdict perimeter|circumference