周閉 zhōu bì · chu bế Hán Việt: chu bế · Pinyin: zhōu bì Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 閉 (bế)Pinyinzhōu bìHán Việtchu bếCấu tạo周 + 閉 · chu + bế nghĩa thành phần: chu + bế