周除 zhōu chú · chu trừ Hán Việt: chu trừ · Pinyin: zhōu chú Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 除 (trừ)Pinyinzhōu chúHán Việtchu trừCấu tạo周 + 除 · chu + trừ nghĩa thành phần: chu + trừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庭除,阶下。Tân Hoa Tự Điển 1.庭除,阶下。