周露 zhōu lù · chu lộ Hán Việt: chu lộ · Pinyin: zhōu lù Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 露 (lộ)Pinyinzhōu lùHán Việtchu lộCấu tạo周 + 露 · chu + lộ nghĩa thành phần: chu + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尽情表达。Tân Hoa Tự Điển 1.尽情表达。