周馳 zhōu chí · chu trì Hán Việt: chu trì · Pinyin: zhōu chí Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 馳 (trì)Pinyinzhōu chíHán Việtchu trìCấu tạo周 + 馳 · chu + trì nghĩa thành phần: chu + trì