周馳

zhōu chí chu trì

Hán Việt: chu trì · Pinyin: zhōu chí

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲折绵延。施,延; 乘车马绕行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲折绵延。施,延。 2.乘车马绕行。