周麻 zhōu má · chu ma Hán Việt: chu ma · Pinyin: zhōu má Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 麻 (ma)Pinyinzhōu máHán Việtchu maCấu tạo周 + 麻 · chu + ma nghĩa thành phần: chu + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 升麻的别名。可入药。Tân Hoa Tự Điển 1.升麻的别名。可入药。