周鼓 zhōu gǔ · chu cổ Hán Việt: chu cổ · Pinyin: zhōu gǔ Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 鼓 (cổ)Pinyinzhōu gǔHán Việtchu cổCấu tạo周 + 鼓 · chu + cổ nghĩa thành phần: chu + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指石鼓文。古人以为刻于周代,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指石鼓文。古人以为刻于周代,故称。