周齡駒 chu linh câu Hán Việt: chu linh câu Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 齡 (linh) + 駒 (câu)Hán Việtchu linh câuCấu tạo周 + 齡 + 駒 · chu + linh + câu nghĩa thành phần: chu + linh + câu Nghĩa EngCihui 周齡駒 hōulíngjū n. yearling (colt)