呪念 zhòu niàn · chú niệm Hán Việt: chú niệm · Pinyin: zhòu niàn Tổng quan Cấu tạo: 呪 (chú) + 念 (niệm)Pinyinzhòu niànHán Việtchú niệmCấu tạo呪 + 念 · chú + niệm nghĩa thành phần: chú + niệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"咒念"; 犹诅咒;咒骂。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"咒念"。 2.犹诅咒;咒骂。