呪水 zhòu shuǐ · chú thủy Hán Việt: chú thủy · Pinyin: zhòu shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 呪 (chú) + 水 (thủy)Pinyinzhòu shuǐHán Việtchú thủyCấu tạo呪 + 水 · chú + thủy nghĩa thành phần: chú + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代筮术之一。对水行咒作法,据说饮之能治病祛邪。Tân Hoa Tự Điển 1.古代筮术之一。对水行咒作法,据说饮之能治病祛邪。