呪禁

zhòu jìn chú cấm

Hán Việt: chú cấm · Pinyin: zhòu jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (cấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以符咒除邪治病。参见"咒禁师"。

ja

  • JMdict vanquishing monsters, spirits, etc. with charms