呪誓 zhòu shì · chú thệ Hán Việt: chú thệ · Pinyin: zhòu shì Tổng quan Cấu tạo: 呪 (chú) + 誓 (thệ)Pinyinzhòu shìHán Việtchú thệCấu tạo呪 + 誓 · chú + thệ nghĩa thành phần: chú + thệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"咒誓"; 赌咒,发誓。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"咒誓"。 2.赌咒,发誓。