呪願 zhòu yuàn · chú nguyện Hán Việt: chú nguyện · Pinyin: zhòu yuàn Tổng quan Cấu tạo: 呪 (chú) + 願 (nguyện)Pinyinzhòu yuànHán Việtchú nguyệnCấu tạo呪 + 願 · chú + nguyện nghĩa thành phần: chú + nguyện