呫噸

zhān dūn chiếp đốn

Hán Việt: chiếp đốn · Pinyin: zhān dūn

Tổng quan

xanthen (hóa học)

Cấu tạo: (chiếp) + (đốn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xanthen (hóa học)

Eng

  • CC-CEDICT xanthene (chemistry)
  • Cihui xanthene (chemistry)