呫嚅

chè rúchiếp nhu

Hán Việt: chiếp nhu · Pinyin: chè rú

Tổng quan

Kề tai nói nhỏ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.轻声细语。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

附耳細語。《新唐書.卷二○九.酷吏傳.姚紹之傳》:「囚嘑曰:『宰相有附三思者。』嶠等數附承嘉耳呫嚅,紹之翻然不復顧。」

Cấu tạo: 呫 (chiếp) + 嚅 (nhu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói nhỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 附耳細語。《新唐書.卷二○九.酷吏傳.姚紹之傳》:「囚嘑曰:『宰相有附三思者。』嶠等數附承嘉耳呫嚅,紹之翻然不復顧。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻声细语。

Eng

  • Cihui to whisper

Từ liên quan

Gần nghĩa

呫吨 · 呫呫 · 呫哔 · 呫嗫 · 呫囁 · 呫毕 · 呫1. · 呫2.