呫嚅

chè rú chiếp nhu

Hán Việt: chiếp nhu · Pinyin: chè rú

Tổng quan

thì thầm ề tai nói nhỏ. xiếp nhu xiếp nhu ☆Kề tai nói nhỏ.

Cấu tạo: (chiếp) + (nhu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thì thầm ề tai nói nhỏ. xiếp nhu xiếp nhu ☆Kề tai nói nhỏ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 附耳細語。《新唐書.卷二○九.酷吏傳.姚紹之傳》:「囚嘑曰:『宰相有附三思者。』嶠等數附承嘉耳呫嚅,紹之翻然不復顧。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻声细语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻声细语。

Eng

  • CC-CEDICT to whisper
  • Cihui to whisper