呰窳
tử dũ
Hán Việt: tử dũ · Pinyin: zǐ yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 病弱怠惰。《漢書.卷二八.地理志下》:「果蓏蠃蛤,食物常足。故呰窳媮生,而亡積聚。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 苟且懒惰;贫弱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.苟且懒惰;贫弱。
Hán Việt: tử dũ · Pinyin: zǐ yǔ