呱呱叫

guā guā jiàooa oa khiếu

Hán Việt: oa oa khiếu · Pinyin: guā guā jiào

Tổng quan

KHIẾU tuyệt; cừ; tuyệt lắm; không chê vào đâu được. anh ấy đánh cờ rất tuyệt

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容极好他象棋下得~。也作刮刮叫。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容非常好。如:「他的書法呱呱叫,好得沒話說!」

Cấu tạo: 呱 (oa) + 呱 (oa) + 叫 (khiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuất sắc
  • Cihui tuyệt vời
  • Tần suất từ xuất sắc , tuyệt vời; oa oa khiếu: tuyệt/cừ/tuyệt lắm/không chê vào đâu được; KHIẾU tuyệt; cừ; tuyệt lắm; không chê vào đâu được. anh ấy đánh cờ rất tuyệt.; cừ; tuyệt lắm; không chê vào đâu được

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常好。如:「他的書法呱呱叫,好得沒話說!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极好他象棋下得~。也作刮刮叫。

Eng

  • Cihui excellent; tip-top
  • Tần suất từ excellent; tip-top

Đức

  • Handedict quaken

Từ liên quan

Gần nghĩa

呱呱坠地 · 呱呱堕地 · 呱呱 · 呱呱啼 · 呱呱而泣 · 呱呱墮地