呱呱叫
oa oa khiếu
Hán Việt: oa oa khiếu · Pinyin: guā guā jiào
Tổng quan
xuất sắc | tuyệt vời
Nghĩa
Việt
- Cihui xuất sắc | tuyệt vời
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常好。如:「他的書法呱呱叫,好得沒話說!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容极好他象棋下得~。也作刮刮叫。
Eng
- CC-CEDICT excellent|tip-top
- Cihui excellent; tip-top