呱噠
Pinyin: gū dá
Tổng quan
lách cách: lập cập/lọc cọc
Nghĩa
Việt
- Cihui lách cách: lập cập/lọc cọc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同‘呱嗒’(guādā)。
Eng
- Cihui 呱噠 guāda on. <coll.> clacking sound ◆n. child's toy that clacks when moved ◆v. <topo.> 1. chatter; babble 2. poke fun at; make a fool of