呱唧

guā jī oa tức

Hán Việt: oa tức · Pinyin: guā jī

Tổng quan

1. bốp bốp; đôm đốp (từ tượng thanh, tiếng vỗ tay)。象聲詞,多形容鼓掌的聲音。 2. vỗ tay。指鼓掌。 歡迎小王唱個歌,大家給他呱唧 呱唧。 hoan nghênh cậu Vương hát một bài, mọi người đều vỗ tay.

Cấu tạo: (oa) + (tức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. bốp bốp; đôm đốp (từ tượng thanh, tiếng vỗ tay)。象聲詞,多形容鼓掌的聲音。 2. vỗ tay。指鼓掌。 歡迎小王唱個歌,大家給他呱唧 呱唧。 hoan nghênh cậu Vương hát một bài, mọi người đều vỗ tay.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词,多形容鼓掌的声音; 指鼓掌欢迎小王唱个歌,大家给他~~。
  • Tân Hoa Tự Điển ①象声词,多形容鼓掌的声音。②指鼓掌欢迎小王唱个歌,大家给他~~。

Eng

  • Cihui 呱唧 uājī on. sound of clapping