呱啦 oa lạp Hán Việt: oa lạp Tổng quan Cấu tạo: 呱 (oa) + 啦 (lạp)Hán Việtoa lạpCấu tạo呱 + 啦 · oa + lạp nghĩa thành phần: oa + lạp Nghĩa ViệtBiên soạn 呱啦 guāla v. <coll.> babble; jabberEngCihui 呱啦 guāla v. <coll.> babble; jabber Từ liên quan Gần nghĩa呱呱 · 呱哒 · 呱唧 · 呱嗒 · 呱噠 · 啦呱 · 呱呱叫 · 啦呱儿