呱啼

gū tí oa đề

Hán Việt: oa đề · Pinyin: gū tí

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (đề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 婴儿啼哭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.婴儿啼哭。