呱啼 gū tí·oa đề Hán Việt: oa đề · Pinyin: gū tí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.婴儿啼哭。 Cấu tạo: 呱 (oa) + 啼 (đề)Pinyingū tíHán Việtoa đềCấu tạo呱 + 啼 · oa + đề nghĩa thành phần: oa + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.婴儿啼哭。 Từ liên quan Gần nghĩa呱呱 · 呱哒 · 呱唧 · 呱嗒 · 呱噠 · 啼叫 · 啼哭 · 啼啭