呱打打 gū dǎ dǎ · oa đả đả Hán Việt: oa đả đả · Pinyin: gū dǎ dǎ Tổng quan Cấu tạo: 呱 (oa) + 打 (đả) + 打 (đả)Pinyingū dǎ dǎHán Việtoa đả đảCấu tạo呱 + 打 + 打 · oa + đả + đả nghĩa thành phần: oa + đả + đả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。