呲牙

zī yá

Pinyin: zī yá

Tổng quan

nhe răng

Cấu tạo: + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhe răng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 開口。表示有話要說、有意見。《紅樓夢》第一六回:「你就另眼照看他們些,別人也不敢呲牙兒的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 咧嘴露出牙齿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.咧嘴露出牙齿。

Eng

  • Cihui 呲牙 īyá ►See ¹zīyá