味口 wèi kǒu · vị khẩu Hán Việt: vị khẩu · Pinyin: wèi kǒu Tổng quan Cấu tạo: 味 (vị) + 口 (khẩu)Pinyinwèi kǒuHán Việtvị khẩuCấu tạo味 + 口 · vị + khẩu nghĩa thành phần: vị + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹胃口。指食欲; 比喻对事物的爱好。Tân Hoa Tự Điển 1.犹胃口。指食欲。 2.比喻对事物的爱好。