味塵 wèi chén · vị trần Hán Việt: vị trần · Pinyin: wèi chén Tổng quan Cấu tạo: 味 (vị) + 塵 (trần)Pinyinwèi chénHán Việtvị trầnCấu tạo味 + 塵 · vị + trần nghĩa thành phần: vị + trần Nghĩa ViệtCihui vị trần (術語)六塵之一。食味之法污真性,故云塵。☸