味外味
vị ngoại vị
Hán Việt: vị ngoại vị · Pinyin: wèi wài wèi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 使人咀嚼不盡的滋味。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 文字言辞之外的意境﹑情味。
- Tân Hoa Tự Điển 1.文字言辞之外的意境﹑情味。
Hán Việt: vị ngoại vị · Pinyin: wèi wài wèi