味差 wèi chā · vị soa Hán Việt: vị soa · Pinyin: wèi chā Tổng quan đáng ghét, đáng tởm Cấu tạo: 味 (vị) + 差 (soa)Pinyinwèi chāHán Việtvị soaCấu tạo味 + 差 · vị + soa nghĩa thành phần: vị + soa Nghĩa ViệtCihui đáng ghét, đáng tởm